musical box
Danh từ:
- Hộp nhạc: Một hộp cơ khí nhỏ tạo ra âm nhạc thông qua các chốt trên một trục quay, chạm vào các răng đã được điều chỉnh của một tấm kim loại giống như chiếc lược. Đây là một đồ vật trang trí hoặc đồ chơi, thường được lên dây cót để phát nhạc.
She received a beautiful musical box for her birthday.
(Cô ấy nhận được một chiếc hộp nhạc đẹp vào ngày sinh nhật của mình.)The musical box plays a gentle melody when opened.
(Chiếc hộp nhạc phát ra một giai điệu nhẹ nhàng khi được mở ra.)
"a musical box with a dancer": hộp nhạc có hình vũ công xoay tròn bên trên.
The antique musical box with a ballerina is worth a lot of money.
(Chiếc hộp nhạc cổ có hình vũ công ba-lê trị giá rất nhiều tiền.)"the mechanism of a musical box": cơ chế bên trong của hộp nhạc.
The mechanism of a musical box involves a cylinder and metal teeth.
(Cơ chế của hộp nhạc liên quan đến một trục quay và các răng kim loại.)
Music box (n): cách viết khác của "musical box", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
He collects antique music boxes from the 19th century.
(Anh ấy sưu tầm các hộp nhạc cổ từ thế kỷ 19.)Musical (adj): thuộc về âm nhạc, có tính chất âm nhạc (không phải là hộp nhạc).
The toy has a musical feature.
(Đồ chơi có tính năng phát nhạc.)
- Music box: hộp nhạc (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Cylinder music box: hộp nhạc trục quay (chỉ loại cụ thể dùng trục quay).
Wind up a musical box: lên dây cót cho hộp nhạc.
She wound up the musical box to hear its melody.
(Cô ấy lên dây cót hộp nhạc để nghe giai điệu của nó.)Play a musical box: làm cho hộp nhạc phát nhạc.
He played the musical box for the children.
(Anh ấy làm hộp nhạc phát nhạc cho lũ trẻ.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "musical box". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả đồ vật hoặc ký ức tuổi thơ.